bồn tắm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng có hình hộp hoặc hình chậu lớn, chứa nước để tắm: "bồn tắm" là một vật dụng, thường làm bằng sứ, acrylic hoặc composite, được lắp đặt cố định trong phòng tắm để chứa nước cho người ngồi hoặc nằm tắm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phòng tắm mới có lắp một chiếc bồn tắm rộng rãi. (Không gian vệ sinh mới được trang bị một vật chứa nước tắm có kích thước lớn.)
- Cô ấy thích ngâm mình trong bồn tắm nước ấm sau một ngày làm việc mệt mỏi. (Cô ấy có sở thích ngồi thư giãn trong chậu chứa nước ấm để giải toả căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bồn tắm massage" (bồn tắm Jacuzzi): loại bồn tắm có hệ thống phun nước hoặc sục khí tạo áp lực massage.
- Khách sạn cao cấp thường trang bị bồn tắm massage trong phòng suite. (Các phòng hạng sang thường có thiết bị tắm với chức năng massage.)
"bồn tắm đứng": thuật ngữ thường dùng trong thiết kế nội thất để phân biệt với "buồng tắm đứng", đôi khi chỉ chính buồng tắm đứng.
- Căn hộ nhỏ nên chọn lắp bồn tắm đứng để tiết kiệm diện tích. (Không gian nhỏ ưu tiên lắp đặt thiết bị vệ sinh dạng đứng.)
Biến thể và từ gần giống
Bồn (danh từ): vật dụng hình chậu, hộp để chứa (nước, đồ vật). Là thành tố cấu tạo nên từ "bồn tắm".
- bồn rửa mặt, bồn cầu, bồn hoa.
Buồng tắm (danh từ): không gian kín, thường có vách kính, dùng để tắm đứng. Khác với "bồn tắm" là vật chứa nước.
- Chậu tắm (danh từ): từ đồng nghĩa, ít dùng hơn, thường chỉ vật dụng bằng nhựa di động cho trẻ em.
Từ đồng nghĩa
- Chậu tắm: (như trên).
- Bồn nước tắm: cách nói nhấn mạnh chức năng chứa nước.
Thành ngữ liên quan
- Tiền rừng bạc bể / Tiền nhiều như nước: (thành ngữ hàm ý so sánh) Đôi khi được dùng một cách hài hước, phóng đại để nói về một chiếc bồn tắm sang trọng, đắt tiền.
- Chiếc bồn tắm ấy đắt giá kiểu "tiền rừng bạc bể". (Chiếc bồn tắm đó có giá trị rất cao.)